patient role

patient role

The patient role is often illustrated with simple sentences like "The ball is kicked."

Định nghĩa

Danh từ: Vai trò bệnh nhân (trong ngữ pháp ngữ nghĩa học)
- Patient role vai trò ngữ nghĩa của một thực thể không phải tác nhân (người thực hiện hành động) nhưng trực tiếp liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi sự kiện được diễn tả bởi động từ trong mệnh đề. Nói cách khác, đây vai trò của "người chịu tác động" hoặc "vật bị tác động" trong câu.

dụ sử dụng
  • (Trong câu "Quả bóng bị John đá," quả bóng vai trò bệnh nhân.)
  • (Danh từ "cái bình" trong câu " ấy làm vỡ cái bình" mang vai trò bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Patient role thường xuất hiện trong các câu bị động (passive voice):
    • The letter was written by Mary. → "The letter" is the patient role.
      (Bức thư được viết bởi Mary. → "Bức thư" vai trò bệnh nhân.)
  • Phân biệt với agent role (vai trò tác nhân):
    • John (agent role) broke the window (patient role).
      (John (vai trò tác nhân) làm vỡ cửa sổ (vai trò bệnh nhân).)
Biến thể từ gần giống
  • Patient (n): bệnh nhân (trong y học) – không nên nhầm lẫn với trong ngữ pháp.
  • Patient (adj): kiên nhẫntừ đồng âm khác nghĩa hoàn toàn.
Từ đồng nghĩa
  • Vai trò chịu tác động (affected entity): một cách diễn đạt dễ hiểu hơn trong tiếng Việt.
  • Vai trò đối tượng (object role): thường dùng trong ngữ pháp truyền thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp thuật ngữ học thuật, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến đây khái niệm chuyên ngành.